hơn cả
Định nghĩa
- Thành ngữ:
- Vượt trội hơn tất cả, trên hết: "hơn cả" chỉ mức độ cao nhất, nổi bật nhất trong một tập hợp hoặc so sánh, mang ý nghĩa "hơn tất cả mọi thứ khác".
- Đặc biệt nhất, xuất sắc nhất: Dùng để nhấn mạnh một đối tượng hoặc phẩm chất vượt lên trên mọi tiêu chuẩn thông thường.
Ví dụ sử dụng
Dùng làm trạng ngữ so sánh:
- Cô ấy học giỏi hơn cả các bạn trong lớp. (Cô ấy có thành tích vượt trội so với tất cả bạn cùng lớp.)
- Món ăn này ngon hơn cả những gì tôi từng thử. (Món ăn này đạt đến mức độ ngon tối ưu, không món nào sánh bằng.)
Dùng làm cụm từ nhấn mạnh:
- Hơn cả sự mong đợi, anh ấy đã đến đúng giờ. (Điều này vượt quá mức kỳ vọng ban đầu.)
- Tình yêu thương hơn cả vật chất mới là điều quý giá. (Tình yêu thương có giá trị cao hơn mọi thứ vật chất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"hơn cả" trong cấu trúc so sánh kép: Nhấn mạnh sự vượt trội tuyệt đối.
- Anh ấy chạy nhanh hơn cả vận động viên chuyên nghiệp. (Tốc độ của anh ấy vượt xa mức chuyên môn cao.)
"hơn cả" với ý nghĩa phủ định: Diễn tả điều không thể vượt qua.
- Không ai yêu thương cô ấy hơn cả mẹ ruột. (Tình yêu của mẹ là vô song.)
Biến thể và từ gần giống
Hơn hết (thành ngữ): tương tự "hơn cả", nhưng thường dùng để kết luận hoặc nhấn mạnh cuối cùng.
- Hơn hết, chúng ta cần giữ bình tĩnh. (Điều quan trọng nhất là giữ bình tĩnh.)
Trên hết (thành ngữ): nhấn mạnh vị trí hoặc mức độ ưu tiên cao nhất.
- Trên hết, gia đình là quan trọng. (Gia đình được đặt ở vị trí tối thượng.)
Từ đồng nghĩa
- Tối thượng: cao nhất, không gì sánh bằng.
- Vượt trội: nổi bật hơn hẳn so với còn lại.
- Xuất sắc: đạt đến mức độ cao nhất về chất lượng.
Thành ngữ liên quan
Hơn cả mong đợi: vượt quá mức kỳ vọng ban đầu.
- Kết quả thi cử của em ấy hơn cả mong đợi của bố mẹ. (Thành tích vượt xa dự đoán.)
Hơn cả tuyệt vời: diễn tả sự ngưỡng mộ cực độ.
- Bức tranh này đẹp hơn cả tuyệt vời, không thể tin nổi! (Mức độ đẹp vượt ngoài sự tưởng tượng.)